Gỗ tràm, một trong những loại gỗ tự nhiên phổ biến tại Việt Nam, không chỉ được biết đến với tính chất bền bỉ mà còn mang lại giá trị kinh tế cao cho người sử dụng. Tuy nhiên, như bất kỳ loại vật liệu nào khác, gỗ tràm cũng có những ưu và nhược điểm riêng biệt. Hãy cùng Ván ghép Bình Dương tìm hiểu ưu nhược điểm của gỗ tràm trong bài viết sau.
Đôi nét về gỗ tràm
Gỗ tràm được lấy từ cây tràm (Melaleuca Leucadendron), còn được gọi là chè đồng hoặc bạch thiên tầng. Cây nhỏ, cao từ 10 – 25m, đường kính 50 – 60cm. Lá hình trái xoan, màu trắng bạc khi non và chuyển sang xanh lục khi lớn.
Hoa màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc ở đầu cành hoặc nách lá. Quả hình bán cầu, dạng nang với nhiều hạt. Cây tràm phát triển nhanh, có thể khai thác khi đạt đường kính 18cm, ít khuyết điểm và vân gỗ sáng, thường được trồng thâm canh đem lại giá trị kinh tế ổn định.
Ưu nhược điểm của gỗ tràm
Ưu điểm
- Gỗ tràm có khả năng chống cong vênh và biến dạng do thời tiết, giúp nó duy trì hình dạng và độ bền lâu dài.
- Với cốt gỗ cứng chắc, gỗ tràm có khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho các sản phẩm nội thất cần độ bền cao.
- Gỗ tràm có khả năng chống mối mọt và chống thấm tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều hạng mục nội thất.
- Vân gỗ tràm có màu nâu sáng và đa dạng, tạo ra vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng cho các sản phẩm nội thất.
- So với nhiều loại gỗ tự nhiên khác, giá thành của gỗ tràm thường thấp hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều gia đình.
Nhược điểm
- Việc định hình các khối gỗ lớn có thể gặp khó khăn và đòi hỏi kỹ thuật cao.
- Gỗ tràm nặng hơn so với nhiều loại gỗ khác, gây khó khăn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
- Vì là loại gỗ mềm hơn so với một số loại gỗ quý khác, gỗ tràm dễ bị trầy xước khi va chạm mạnh.
- Gỗ tràm không dễ trồng và tìm kiếm nguồn nguyên liệu cũng gặp nhiều khó khăn, điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm cuối cùng.
Gỗ tràm giá bao nhiêu?
Gỗ tràm có chất lượng tốt và nhiều ưu điểm nhưng giá thành cao, phù hợp với gia đình kinh tế ổn định. Giá cả phụ thuộc vào kích thước, kiểu dáng, địa chỉ và chất liệu gỗ. Ví dụ, gỗ tràm dài 1200mm có giá 3,5 triệu/m³, trong khi gỗ dài từ 1500mm đến 2000mm có giá 3,9 triệu/m³.
Xem thêm: Báo giá gỗ ghép tràm chi tiết
Phân biệt gỗ tràm và một số loại gỗ khác
Gỗ tràm và gỗ keo
Gỗ tràm và gỗ keo thường bị nhầm lẫn nhưng là hai loại gỗ khác biệt. Gỗ tràm thuộc nhóm IV, nhẹ, ổn định, dẻo dai, đảm bảo độ bền cơ học tốt và dễ uốn cong. Gỗ tràm có bốn loại chính: tràm bông vàng, tràm trà, tràm gió, và tràm đất, thường được dùng để sản xuất đồ nội thất và chiết xuất tinh dầu.
Gỗ keo thuộc nhóm III, ổn định nhưng cần xử lý tẩm sấy tốt. Gỗ keo có độ cong vênh thấp, dẻo, và gồm ba loại chính: keo vàng, keo lai, và keo dậu, thường dùng cho giấy và ván gỗ công nghiệp.
Gỗ tràm và gỗ sồi
Gỗ tràm có màu vàng nâu, vân thẳng, chống mối mọt kém hơn gỗ sồi và cần xử lý kỹ lưỡng trước khi sử dụng. Giá thành của gỗ tràm rẻ hơn gỗ sồi.
Gỗ sồi có màu vàng pha trắng nhạt (sồi Nga) và vàng nâu (sồi Mỹ) với vân đều đẹp mắt. Gỗ thuộc nhóm VII, nhẹ, chắc chắn, chịu nén tốt, dễ uốn cong bằng hơi nước và kháng sâu bọ tốt hơn gỗ tràm.
Gỗ tràm và gỗ xoan đào
Gỗ xoan đào có màu đỏ hồng và hồng sẫm, vân gỗ hình núi xếp chồng không đồng đều, với các đường vân to, thẳng đẹp mắt. Thuộc nhóm VU, gỗ xoan đào đanh chắc, chịu lực tốt, dễ gia công, nhưng dễ bị mối mọt trước khi xử lý. Cần đảm bảo tẩm sấy để chống côn trùng. Giá thành của gỗ xoan đào cũng cao hơn gỗ tràm.
Xem thêm: Ván ghép gỗ xoan mộc chất lượng cao
Gỗ tràm và gỗ thông
Gỗ thông cũng thuộc nhóm IV như gỗ tràm, có gam màu đa dạng: đỏ (thông đỏ), vàng (thông vàng), và trắng (thông trắng). Chất gỗ thông mềm, nhẹ, ổn định, với đường vân đẹp và khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Giá thành của gỗ thông thường cao hơn gỗ tràm một chút.
Gỗ tràm và gỗ cao su
Gỗ cao su có giá thành tương đương với gỗ tràm, thuộc nhóm VII, độ bền không cao và cần xử lý gia công kỹ lưỡng. Chất gỗ có màu vàng xám, vàng đậm hoặc vàng nâu, với vân đẹp hơi nhạt và độ liên kết mặt gỗ khá tốt.
Bảng tổng kết
So sánh | Gỗ Tràm | Gỗ Keo | Gỗ Sồi | Gỗ Xoan Đào | Gỗ Thông | Gỗ Cao Su |
Nhóm | IV | III | VII | VU | IV | VII |
Màu sắc | Vàng nâu | Thường không xác định | Vàng pha trắng (sồi Nga), vàng nâu (sồi Mỹ) | Đỏ hồng, hồng sẫm | Đỏ, vàng, trắng | Vàng xám, vàng đậm, vàng nâu |
Vân gỗ | Thẳng dạng đơn, trải dọc | Không cụ thể | Đều, đẹp mắt | Hình núi xếp chồng, to, thẳng đẹp mắt | Đẹp, trải đều | Nhạt, nhưng liên kết mặt gỗ tốt |
Độ bền | Bền cơ học tốt, dễ uốn cong | Đòi hỏi xử lý tẩm sấy tốt | Chắc chắn, chịu lực nén tốt | Chịu lực tốt, dễ gia công, cần tẩm sấy | Ổn định, mềm | Không cao, cần xử lý kỹ lưỡng |
Khả năng chống mối mọt | Kém hơn gỗ sồi | Không đề cập | Tốt | Cần xử lý để chống mối mọt | Kháng khuẩn tự nhiên | Cần xử lý |
Giá thành | Rẻ | Không đề cập | Cao hơn gỗ tràm | Cao hơn gỗ tràm | Cao hơn gỗ tràm đôi chút | Tương đương gỗ tràm |
Ứng dụng | Nội thất, đồ trang trí, tinh dầu | Giấy, ván gỗ công nghiệp | Nội thất, đồ trang trí | Nội thất, đồ trang trí | Nội thất, vật liệu xây dựng | Nội thất, đồ dùng gia đình |
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đọc đã biết được những ưu nhược điểm của gỗ tràm và cách phân biệt gỗ tràm với một số loại gỗ khác. Nếu bạn cần tư vấn thêm về các dòng gỗ, liên hệ Ván ghép Bình Dương để được hỗ trợ trực tiếp.